american pennyroyal
A gardener carefully harvests a sprig of american pennyroyal from her herb garden.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân thảo lâu năm có nguồn gốc từ Bắc Mỹ: "american pennyroyal" chỉ một loài cây thuộc họ bạc hà, có đặc điểm mọc thẳng, phân nhánh, có lông tơ. Cây thường cao từ 30-60 cm, có hoa màu xanh tím mọc thành vòng.
- Tinh dầu từ cây này: Loại tinh dầu được chiết xuất từ cây "american pennyroyal" có mùi thơm mạnh, được sử dụng làm chất xua đuổi côn trùng và trong y học dân gian.
Ví dụ sử dụng
- (Cây "american pennyroyal" là một loại thảo mộc mọc hoang trên các cánh đồng và dọc theo ven đường ở Bắc Mỹ.)
- (Tinh dầu từ cây "american pennyroyal" đôi khi được sử dụng như một chất xua đuổi côn trùng tự nhiên.)
- (Trong y học dân gian, cây "american pennyroyal" được dùng để chữa cảm lạnh và sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "American pennyroyal tea": Trà từ lá cây "american pennyroyal", thường được dùng trong các bài thuốc dân gian.
- Some people drink american pennyroyal tea to relieve stomach discomfort. (Một số người uống trà cây "american pennyroyal" để giảm khó chịu ở dạ dày.)
- "American pennyroyal oil": Tinh dầu từ cây, cần thận trọng khi sử dụng vì có thể gây độc nếu dùng quá liều.
- American pennyroyal oil should not be ingested in large amounts as it is toxic. (Tinh dầu cây "american pennyroyal" không nên uống với số lượng lớn vì nó có thể gây độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pennyroyal (danh từ): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi (pennyroyal châu Âu) và (american pennyroyal).
- European pennyroyal is a different species from american pennyroyal. (Cây pennyroyal châu Âu là một loài khác với cây "american pennyroyal".)
- Hedeoma pulegioides (danh từ khoa học): Tên khoa học của cây "american pennyroyal".
- Hedeoma pulegioides is the scientific name for american pennyroyal. (Hedeoma pulegioides là tên khoa học của cây "american pennyroyal".)
Từ đồng nghĩa
- False pennyroyal: Một tên gọi khác của cây "american pennyroyal".
- False pennyroyal is another common name for american pennyroyal. (Cây "false pennyroyal" là một tên gọi phổ biến khác của cây "american pennyroyal".)
- Mock pennyroyal: Cũng là một biệt danh cho loài cây này.
- Mock pennyroyal is sometimes used interchangeably with american pennyroyal. (Cây "mock pennyroyal" đôi khi được dùng thay thế cho cây "american pennyroyal".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be used as: Được sử dụng như.
- American pennyroyal is used as an insect repellent. (Cây "american pennyroyal" được dùng làm chất xua đuổi côn trùng.)
- To grow wild: Mọc hoang.
- American pennyroyal grows wild in many parts of the United States. (Cây "american pennyroyal" mọc hoang ở nhiều vùng của Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "american pennyroyal".